CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QF
TÀI LIỆU ĐẶC TẢ YÊU CẦU PHẦN MỀM
SOFTWARE REQUIREMENTS SPECIFICATION (SRS)
HỆ THỐNG PHÒNG CHỐNG RỬA TIỀN THÔNG MINH (AML)
| Thuộc tính tài liệu | Thông tin chi tiết |
| Mã tài liệu | BM01.QT.VDS_SRS_AML |
| Mã dự án | AML - Hệ thống Phòng chống Rửa tiền và Đánh giá Rủi ro Giao dịch (AML Intelligent System) |
| Phiên bản hiện tại | v1.0 |
| Ngày hiệu lực | 31/05/2023 |
| Trạng thái phê duyệt | Đã chốt |
| Bản chạy thử (Demo / Trial) | https://aml-demo.emoney.com.kh/dashboard |
| Quản lý yêu cầu (Jira) | https://insight.fsoft.com.vn/confluence/display/VDSONSITE/API+list |
| Quy chuẩn áp dụng | BM01.QT.VDS / IEEE 830-1998 / ISO/IEC/IEEE 29148:2018 |
BẢNG GHI NHẬN THAY ĐỔI TÀI LIỆU (DOCUMENT HISTORY):
| Phiên bản | Ngày | Người thực hiện | Thao tác (*) | Tóm tắt thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | 31/05/2023 | SA / BA Team | A Tạo mới | Khởi tạo tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm theo chuẩn QF |
MỤC LỤC TÀI LIỆU
Chương 1. Giới thiệu
1.1 Mục đích tài liệu
Tài liệu này xác định chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng và giao diện kết nối dữ liệu của Hệ thống Phòng chống Rửa tiền Thông minh (AML Intelligent System). Tài liệu đóng vai trò là cơ sở kỹ thuật thống nhất giữa Khối Công nghệ thông tin (VDS), Đơn vị vận hành ví điện tử eMoney (Campuchia) và các bên liên quan phục vụ thiết kế, phát triển, kiểm thử và nghiệm thu hệ thống.
1.2 Phạm vi sản phẩm
Phạm vi hệ thống bao gồm: Đồng bộ dữ liệu khách hàng và lịch sử giao dịch từ hệ thống ví eMoney sang AML; Quản lý cơ sở dữ liệu danh sách đen (Blacklist quốc tế và nội bộ); Thiết lập bộ quy tắc (Rule) và kịch bản (Scenario) đánh giá rủi ro; Tiến trình tự động rà quét giao dịch ngầm; Hệ thống cảnh báo tức thời (Alert); Quy trình thẩm định hồ sơ cảnh báo (Case Management) đa cấp; Cung cấp API trực tuyến kiểm tra giao dịch thời gian thực và chức năng khóa/mở khóa tài khoản ví điện tử.
Trong phạm vi phát triển (In-Scope):
- Đồng bộ dữ liệu khách hàng và lịch sử giao dịch từ cơ sở dữ liệu ví điện tử eMoney Cambodia sang AML.
- Quản lý danh sách đen Blacklist (EU, OFAC, PEP, UN, eMoney) và hỗ trợ chức năng Import dữ liệu hàng loạt từ tệp Excel.
- Cấu hình bộ quy tắc (Rule) và kịch bản (Scenario) tính điểm rủi ro cho khách hàng và giao dịch.
- Tiến trình quét tự động ngầm liên tục đối chiếu thông tin khách hàng và giao dịch với Blacklist & Kịch bản.
- Tạo cảnh báo rủi ro (Alert) và phát thông báo tức thời trên Website, Email và tin nhắn SMS.
- Quy trình quản lý hồ sơ giám sát (Case Management) khép kín: Tạo case, Trình duyệt, Phê duyệt, Từ chối, Đóng case, Mở lại case.
- Cung cấp API kiểm tra trực tuyến thời gian thực (checkAccountOnline) phục vụ hệ thống eMoney đối chiếu giao dịch.
- Tự động khóa tài khoản ví eMoney qua API khi vi phạm ngưỡng hoặc khóa chủ động theo phê duyệt của Quản lý HO.
- Hệ thống báo cáo tổng hợp: Tổng hợp case, Cảnh báo quá hạn, Chi tiết case, Hồ sơ rủi ro, Giao dịch nạp/rút và chuyển tiền giá trị lớn.
Ngoài phạm vi (Out-of-Scope):
- Thực hiện hạch toán tài chính trực tiếp và kết nối thanh toán bù trừ với Ngân hàng Quốc gia Campuchia (NBC).
- Quản lý hạ tầng mạng viễn thông vật lý và thiết bị đầu cuối của mạng eMoney.
1.3 Đối tượng sử dụng tài liệu & Tác nhân hệ thống
Danh sách các tác nhân (Actors) và vai trò tham gia vận hành hệ thống:
| Tác nhân (Actor) | Mô tả vai trò / Trách nhiệm | Quyền hạn chính |
|---|---|---|
| Nhân viên HO | Chuyên viên nghiệp vụ tại Hội sở phụ trách theo dõi, rà soát cảnh báo và lập hồ sơ giám sát. | Tra cứu giao dịch, Tra cứu khách hàng, Tiếp nhận Alert, Tạo hồ sơ Case, Trình duyệt hồ sơ lên Quản lý HO, Đóng case, Yêu cầu khóa tài khoản ví. |
| Quản lý HO | Lãnh đạo bộ phận nghiệp vụ Hội sở chịu trách nhiệm phê duyệt các quyết định xử lý rủi ro và quản trị danh mục. | Phê duyệt/Từ chối hồ sơ Case, Đưa khách hàng vào Blacklist/Watchlist, Quản lý Rule & Scenario, Import Blacklist, Phê duyệt yêu cầu khóa/mở khóa tài khoản eMoney, Trích xuất báo cáo. |
| Quản trị hệ thống | Kỹ sư quản trị công nghệ thông tin vận hành hệ thống và giám sát tiến trình kỹ thuật ngầm. | Cấu hình tham số hệ thống, Cấu hình ngưỡng Threshold rủi ro, Quản lý giờ cao điểm, Giám sát tiến trình đồng bộ dữ liệu và quét kịch bản tự động. |
| Hệ thống eMoney | Hệ thống phần mềm ví điện tử viễn thông tại Campuchia. | Cung cấp nguồn dữ liệu khách hàng và giao dịch, Gửi yêu cầu kiểm tra giao dịch qua API checkAccountOnline, Tiếp nhận lệnh khóa/mở khóa tài khoản qua API. |
| Hệ thống VSA Viettel | Hệ thống xác thực và phân quyền tập trung tiêu chuẩn Viettel. | Xác thực tài khoản người dùng đăng nhập SSO, Cung cấp danh sách quyền và vai trò chức năng trên AML. |
1.4 Thuật ngữ và từ viết tắt
| Thuật ngữ / Viết tắt | Tên đầy đủ | Ý nghĩa nghiệp vụ |
|---|---|---|
| SRS | System Requirement Specification | Tài liệu đặc tả yêu cầu nghiệp vụ hệ thống |
| UC | Use Case | Ca sử dụng / Chức năng người dùng thao tác |
| BR | Business Rule | Quy tắc nghiệp vụ được định nghĩa trong hệ thống |
| CBR | Common Business Rule | Quy tắc nghiệp vụ dùng chung |
| ET | Email Template | Mẫu thư điện tử gửi thông báo cho người dùng |
| N/A | Not Applicable / Not Available | Không áp dụng hoặc Không có sẵn thông tin |
| MSG | Message | Thông báo hoặc mã phản hồi từ hệ thống |
| VSA | Viettel Security Architecture | Hệ thống quản lý định danh và phân quyền tập trung của Tập đoàn Viettel |
| eMoney | eMoney Cambodia | Dịch vụ ví điện tử và chuyển tiền viễn thông tại Vương quốc Campuchia |
| AML | Anti-Money Laundering | Hệ thống nghiệp vụ phòng chống rửa tiền và gian lận tài chính |
| Blacklist | Blacklist Database | Cơ sở dữ liệu danh sách đen các cá nhân/tổ chức cấm hoặc bị trừng phạt (EU, OFAC, PEP, UN, eMoney) |
| Watchlist | Watchlist Database | Danh sách theo dõi đặc biệt đối với khách hàng có nguy cơ rủi ro cao |
| HO | Head Office | Hội sở điều hành quản lý dịch vụ eMoney |
| Alert | Risk Alert | Cảnh báo rủi ro sinh ra khi giao dịch hoặc khách hàng khớp kịch bản vi phạm |
| Case | Investigation Case | Hồ sơ giám sát và thẩm định chuyên sâu đối với đối tượng hoặc giao dịch đáng ngờ |
| PEP | Politically Exposed Persons | Danh sách các cá nhân có tầm ảnh hưởng chính trị cần giám sát đặc biệt |
1.5 Tài liệu tham khảo
| Mã tài liệu | Tên tài liệu / Văn bản quy chuẩn | Liên kết / Nguồn dẫn |
|---|---|---|
| IEEE 830-1998, ISO/IEC/IEEE 29148:2018, Quy trình BM01.QT.VDS | ||
Chương 2. Tổng quan yêu cầu
2.1 Bối cảnh & Sơ đồ kiến trúc tổng quan
Hệ thống AML Intelligent System được xây dựng để vận hành tích hợp trong kiến trúc phần mềm tài chính số của eMoney Cambodia và Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. Hệ thống đóng vai trò trung tâm phân tích và ra quyết định rủi ro, kết nối trực tiếp với Cơ sở dữ liệu eMoney, hệ thống xác thực tập trung VSA Viettel, các nguồn danh sách đen quốc tế (EU, OFAC, PEP, UN) và hạ tầng gửi tin nhắn thông báo SMS/Email.
Hình 1. Mô hình kiến trúc tổng thể hệ thống AML Intelligent System
Sơ đồ tích hợp giữa Nguồn dữ liệu eMoney, Cơ sở dữ liệu Blacklist, Rule Engine, Hệ thống AML và Cổng thông báo SMS/Email
2.2 Sơ đồ Use case & Tác nhân tổng thể
Sơ đồ tổng quan về các ca sử dụng chính trong hệ thống và sự tham gia của các vai trò tác nhân:
Hình 2. Sơ đồ Use Case tổng thể hệ thống AML
Biểu đồ các ca sử dụng chính cho Nhân viên HO, Quản lý HO và Quản trị hệ thống
2.3 Cây phân rã chức năng nghiệp vụ (Functional Decomposition)
Danh mục cấu trúc phân rã các nhóm chức năng nghiệp vụ chính của hệ thống:
2.4 Mô hình quan hệ thực thể (ERD) & Thực thể dữ liệu
Mô hình quan hệ thực thể dữ liệu nghiệp vụ tổng quát:
Hình 4. Mô hình quan hệ thực thể dữ liệu (ERD tổng thể)
Quan hệ giữa dữ liệu khách hàng, giao dịch, danh sách đen, quy tắc, cảnh báo và hồ sơ case
2.5 Luồng quy trình nghiệp vụ tổng thể
Các luồng quy trình vận hành và xử lý tự động trong hệ thống:
Hình 2. Sơ đồ Use Case tổng thể hệ thống AML
Biểu đồ các ca sử dụng chính cho Nhân viên HO, Quản lý HO và Quản trị hệ thống
Hình 3. Mô hình phân rã chức năng nghiệp vụ hệ thống AML
Cấu trúc cây phân rã chức năng từ mức tổng quát đến 20 phân hệ nghiệp vụ chi tiết
Hình 4. Mô hình quan hệ thực thể dữ liệu (ERD tổng thể)
Quan hệ giữa dữ liệu khách hàng, giao dịch, danh sách đen, quy tắc, cảnh báo và hồ sơ case
Hình 5. Quy trình luồng nghiệp vụ tổng quan hệ thống AML
Luồng phối hợp nghiệp vụ giữa eMoney, AML System và Người dùng HO cho luồng xử lý online và offline
Hình 6. Quy trình đối chiếu dữ liệu với kịch bản và Blacklist
Tiến trình quét dữ liệu giao dịch và thông tin khách hàng đối chiếu với Blacklist và bộ Kịch bản vi phạm
Hình 7. Quy trình xử lý hồ sơ giám sát (Case Management)
Quy trình luân chuyển hồ sơ giữa Nhân viên HO và Quản lý HO: Open -> Processing -> Approved/Rejected/Closed/Reopen
2.6 Mô hình chuyển đổi trạng thái
Vòng đời và biểu đồ trạng thái của đối tượng xử lý trung tâm (Hồ sơ, Giao dịch, Cảnh báo cảnh giới):
Hình 5. Quy trình luồng nghiệp vụ tổng quan hệ thống AML
Luồng phối hợp nghiệp vụ giữa eMoney, AML System và Người dùng HO cho luồng xử lý online và offline
Hình 8. Biểu đồ chuyển đổi trạng thái hồ sơ giám sát (Case Lifecycle)
Sơ đồ máy trạng thái (State Diagram) biểu diễn vòng đời của hồ sơ case
2.7 Ma trận phân quyền hệ thống
Ma trận phân định quyền hạn tác nghiệp giữa các vai trò (Actors) và các phân hệ chức năng:
| Phân hệ / Chức năng | Nhân viên HO | Quản lý HO | Quản trị hệ thống | Hệ thống eMoney | Hệ thống VSA Viettel |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.1 Đăng nhập hệ thống (Login) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.2 Màn hình Tổng quan (Dashboard) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.3 Quản lý giao dịch (Transaction Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.4 Quản lý khách hàng (Customer Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.5 Quản lý danh sách đen (Blacklist Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.6 Quản lý quy tắc quét (Rule Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.7 Quản lý kịch bản quét (Scenario Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.8 Quản lý cảnh báo rủi ro (Alert Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.9 Quản lý hồ sơ giám sát (Case Management) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
| 3.10 Quản lý thông báo (Notification) | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp | Tác nghiệp |
Chương 3. Chi tiết chức năng nghiệp vụ
Các tiểu mục từ 3.1 đến 3.20 đặc tả chi tiết mục đích, tác nhân, giao diện người dùng, biểu đồ luồng nghiệp vụ, danh mục yêu cầu trường dữ liệu và các ca sử dụng tương ứng.
3.1 Đăng nhập hệ thống (Login) FR-01
3.1.1 Mục đích chức năng
Xác thực đăng nhập tài khoản người dùng qua hệ thống VSA và kiểm tra phân quyền truy cập hệ thống AML.
3.1.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.1.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Màn hình đăng nhập tích hợp xác thực VSA và tùy chọn đa ngôn ngữ Tiếng Việt - Tiếng Anh
Trình tự xác thực tài khoản giữa Người dùng, Hệ thống AML và Hệ thống xác thực VSA
Popup thông báo chuông thông tin cảnh báo mới và tiến độ phê duyệt hồ sơ
Báo cáo thống kê số lượng hồ sơ case theo thời gian và trạng thái xử lý
Theo dõi các cảnh báo quá hạn 90 ngày chưa được lập hồ sơ case xử lý
Trích xuất toàn bộ hồ sơ chi tiết vụ việc phục vụ công tác thanh tra kiểm toán
Danh sách khách hàng có mức độ rủi ro cao High/Medium/Low
Theo dõi và xuất báo cáo hàng loạt giao dịch nạp rút tiền mặt vượt ngưỡng quy định
Theo dõi và xuất báo cáo hàng loạt giao dịch chuyển tiền vượt ngưỡng quy định
Màn hình cấu hình ngưỡng phân tích rủi ro cho User, Customer và Agent theo USD và KHR
Luồng gọi API kiểm tra giao dịch eMoney online và phản hồi HIT / PENDING HIT / NOT HIT
Luồng xử lý quét kiểm tra số dư cao, chuyển tiền lớn, nạp/rút tiền mặt lớn liên tục
3.1.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-01.1 |
Hệ thống cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản VSA, hỗ trợ lựa chọn giao diện ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Việt.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-01.2 |
Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản qua VSA và tải danh sách quyền, phân hệ được phép truy cập tương ứng với vai trò của người dùng.
|
Trung bình | v1.0 |
3.2 Màn hình Tổng quan (Dashboard) FR-02
3.2.1 Mục đích chức năng
Hiển thị số liệu thống kê tổng hợp số lượng case rủi ro theo ngày, theo tuần và toàn hệ thống.
3.2.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.2.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Dashboard hiển thị các biểu đồ thống kê số lượng hồ sơ case theo ngày, theo tuần và toàn hệ thống
3.2.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-02.1 |
Dashboard hiển thị các chỉ số thống kê số lượng hồ sơ case: Total Opened, Processing, Approved, Rejected theo tổng số, theo tuần và theo ngày.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-02.2 |
Tự động làm mới dữ liệu thống kê Dashboard sau khoảng thời gian cấu hình khi người dùng không tương tác.
|
Trung bình | v1.0 |
3.3 Quản lý giao dịch (Transaction Management) FR-03
3.3.1 Mục đích chức năng
Tra cứu và xem thông tin chi tiết lịch sử giao dịch được đồng bộ từ eMoney về AML.
3.3.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.3.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Màn hình tìm kiếm danh sách giao dịch eMoney đồng bộ theo nhiều tiêu chí lọc
3.3.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-03.1 |
Hệ thống hỗ trợ tra cứu giao dịch đồng bộ từ eMoney theo khoảng ngày (tối đa 30 ngày), loại giao dịch (USSD/Mobile), số ví MSISDN người gửi và người nhận.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-03.2 |
Hiển thị chi tiết giao dịch gồm thông tin người gửi (Customer Info), thông tin người thụ hưởng (Beneficiary Info) và thông tin hạch toán giao dịch (Transaction Info).
|
Trung bình | v1.0 |
3.4 Quản lý khách hàng (Customer Management) FR-04
3.4.1 Mục đích chức năng
Tra cứu hồ sơ khách hàng, đối chiếu thông tin với danh sách Blacklist và lịch sử giao dịch rủi ro.
3.4.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.4.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Tra cứu khách hàng theo Mã khách hàng, Số điện thoại ví MSISDN, Số định danh và Nhóm phân loại
3.4.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-04.1 |
Tra cứu khách hàng theo Mã định danh Customer ID, Họ tên, Trạng thái (Blacklist/Watchlist/Normal), Vai trò trên eMoney, Số định danh CCCD/Hộ chiếu và MSISDN.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-04.2 |
Xem thông tin chi tiết hồ sơ khách hàng kết hợp phân loại Blacklist trùng khớp và lịch sử các giao dịch rủi ro phát sinh.
|
Trung bình | v1.0 |
3.5 Quản lý danh sách đen (Blacklist Management) FR-05
3.5.1 Mục đích chức năng
Tra cứu, thêm mới, import từ Excel và vô hiệu hóa đối tượng Blacklist quốc tế và nội bộ eMoney.
3.5.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.5.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Tra cứu danh sách đen cá nhân/tổ chức cấm hoặc bị trừng phạt theo các nhóm
Biểu mẫu nhập thông tin đối tượng đưa vào Blacklist nhóm eMoney hoặc PEP
3.5.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-05.1 |
Tra cứu danh sách đen Blacklist theo nhóm đối tượng (EU, OFAC, PEP, UN, eMoney) và các tiêu chí định danh cá nhân / tổ chức.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-05.2 |
Cho phép thêm mới đối tượng vào Blacklist thuộc nhóm eMoney hoặc PEP, tự động điền thông tin nếu đối tượng đã tồn tại trên cơ sở dữ liệu eMoney.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-05.3 |
Hỗ trợ Import danh sách Blacklist quốc tế hàng loạt từ file mẫu Excel và kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu trước khi lưu.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-05.4 |
Chỉnh sửa và vô hiệu hóa (Disable) bản ghi Blacklist nhóm eMoney/PEP khi chưa phát sinh cảnh báo Alert.
|
Trung bình | v1.0 |
3.6 Quản lý quy tắc quét (Rule Management) FR-06
3.6.1 Mục đích chức năng
Cấu hình bộ quy tắc, tiêu chí so sánh, điểm chuẩn và trọng số đánh giá vi phạm.
3.6.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.6.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.6.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-06.1 |
Quản lý danh sách quy tắc Rule và tiêu chí so sánh (Equal / Transform) với điểm chuẩn và trọng số đánh giá vi phạm (tổng trọng số <= 100%).
|
Trung bình | v1.0 |
3.7 Quản lý kịch bản quét (Scenario Management) FR-07
3.7.1 Mục đích chức năng
Tập hợp các Rule thành kịch bản quét rủi ro tự động với tần suất định kỳ theo giờ hoặc theo ngày.
3.7.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.7.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.7.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-07.1 |
Quản lý kịch bản kết hợp nhiều Rule với tần suất quét (Hourly / Daily) và tự động tính điểm kịch bản vi phạm.
|
Trung bình | v1.0 |
3.8 Quản lý cảnh báo rủi ro (Alert Management) FR-08
3.8.1 Mục đích chức năng
Tiếp nhận cảnh báo do tiến trình tự động phát hiện, tính điểm kịch bản và phân loại độ ưu tiên rủi ro.
3.8.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.8.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.8.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-08.1 |
Tra cứu cảnh báo (Alert) phát hiện tự động, hiển thị điểm vi phạm, mức độ rủi ro (High/Medium/Low) và trạng thái (Not Process / In Process / Processed).
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-08.2 |
Xem chi tiết Alert kèm danh sách đối tượng Blacklist trùng khớp và các tiêu chí Rule bị vi phạm.
|
Trung bình | v1.0 |
3.9 Quản lý hồ sơ giám sát (Case Management) FR-09
3.9.1 Mục đích chức năng
Quy trình lập hồ sơ giám sát, trình duyệt, phê duyệt đưa vào Blacklist/Watchlist, đóng và mở lại case.
3.9.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.9.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Danh sách hồ sơ giám sát vụ việc và trạng thái luân chuyển xử lý
3.9.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-09.1 |
Tạo hồ sơ Case cảnh báo thủ công từ Alert với trạng thái ban đầu là Open; mỗi Alert chỉ được mở 1 Case tại một thời điểm.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-09.2 |
Nhân viên HO gửi yêu cầu (Request) thẩm định Case tới Quản lý HO kèm mức độ rủi ro và đề xuất (Blacklist / Watchlist); Case chuyển trạng thái sang Processing.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-09.3 |
Quản lý HO phê duyệt (Approve) Case: đưa khách hàng vào Blacklist/Watchlist theo đề xuất và tự động chuyển trạng thái Case = Closed.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-09.4 |
Quản lý HO từ chối (Reject) Case: không thay đổi trạng thái khách hàng, chuyển trạng thái Alert = Processed.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-09.5 |
Cho phép Đóng Case (Close) nếu không có nghi ngờ hoặc Mở lại Case (Reopen) đối với case đã duyệt/từ chối khi có bằng chứng mới.
|
Trung bình | v1.0 |
3.10 Quản lý thông báo (Notification) FR-10
3.10.1 Mục đích chức năng
Gửi thông báo trên website, email và SMS khi có Alert mới hoặc khi hồ sơ Case thay đổi trạng thái.
3.10.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.10.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.10.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-10.1 |
Hiển thị thông báo chuông tức thời trên website khi có Alert mới và khi hồ sơ Case chuyển trạng thái phê duyệt.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-10.2 |
Tự động gửi email và tin nhắn SMS tới người được phân công xử lý theo cấu hình hệ thống.
|
Trung bình | v1.0 |
3.11 Quản lý báo cáo (Report) FR-11
3.11.1 Mục đích chức năng
Báo cáo tổng hợp case, cảnh báo quá hạn 90 ngày, chi tiết case, khách hàng rủi ro và giao dịch giá trị lớn.
3.11.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.11.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
Báo cáo thống kê số lượng hồ sơ case theo thời gian và trạng thái xử lý
Theo dõi các cảnh báo quá hạn 90 ngày chưa được lập hồ sơ case xử lý
Trích xuất toàn bộ hồ sơ chi tiết vụ việc phục vụ công tác thanh tra kiểm toán
Danh sách khách hàng có mức độ rủi ro cao High/Medium/Low
3.11.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-11.1 |
Báo cáo tổng hợp Case (Case Summary): Thống kê số lượng case theo thời gian và trạng thái, hỗ trợ xuất Excel.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-11.2 |
Báo cáo cảnh báo quá hạn (Expired Alert): Thống kê các Alert quá hạn 90 ngày chưa được xử lý tạo case.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-11.3 |
Báo cáo chi tiết Case và Báo cáo hồ sơ khách hàng rủi ro (Risk Profile) phục vụ báo cáo nội bộ và Ngân hàng Nhà nước.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-11.4 |
Báo cáo giao dịch nạp/rút tiền mặt và chuyển tiền có giá trị lớn: Hỗ trợ xuất file nén .rar chứa tài liệu chi tiết định dạng PDF, Word, Excel.
|
Trung bình | v1.0 |
3.12 Cấu hình ngưỡng rủi ro (Threshold Configuration) FR-12
3.12.1 Mục đích chức năng
Quản lý và điều chỉnh các ngưỡng giá trị và số lần giao dịch cho User, Customer và Agent theo USD và KHR.
3.12.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.12.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.12.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-12.1 |
Xem và điều chỉnh các ngưỡng kiểm tra rủi ro (Threshold Configuration) cho User, Customer và Agent theo đơn vị tiền tệ USD và KHR.
|
Trung bình | v1.0 |
3.13 API Kiểm tra giao dịch trực tuyến & Khóa tự động FR-13
3.13.1 Mục đích chức năng
Cung cấp API REST aml/checkAccountOnline phản hồi trạng thái rủi ro cho eMoney và tự động khóa ví nếu đạt ngưỡng rủi ro cao (HIT).
3.13.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.13.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.13.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-13.1 |
Cung cấp API aml/checkAccountOnline tiếp nhận yêu cầu kiểm tra giao dịch thời gian thực từ eMoney; trả về điểm rủi ro và trạng thái HIT / PENDING HIT / NOT HIT.
|
Trung bình | v1.0 | |
| FR-13.2 |
Tự động tạo alert, case và phê duyệt đưa vào Blacklist khi khách hàng đạt mức rủi ro cao (HIT); yêu cầu eMoney tạm dừng giao dịch khi PENDING HIT.
|
Trung bình | v1.0 |
3.14 Tiến trình đồng bộ khách hàng từ eMoney FR-14
3.14.1 Mục đích chức năng
Tiến trình Job định kỳ tự động đồng bộ hồ sơ thông tin và trạng thái khách hàng từ cơ sở dữ liệu eMoney.
3.14.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.14.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-14.1 |
Tiến trình tự động đồng bộ danh sách và thông tin định danh khách hàng từ eMoney về AML theo lịch trình cấu hình.
|
Trung bình | v1.0 |
3.15 Tiến trình đồng bộ giao dịch từ eMoney FR-15
3.15.1 Mục đích chức năng
Tiến trình Job định kỳ tự động đồng bộ toàn bộ dữ liệu giao dịch phát sinh từ eMoney sang AML.
3.15.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.15.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-15.1 |
Tiến trình tự động đồng bộ toàn bộ giao dịch phát sinh từ eMoney sang cơ sở dữ liệu AML.
|
Trung bình | v1.0 |
3.16 Tiến trình quét kịch bản Blacklist FR-16
3.16.1 Mục đích chức năng
Quét đối chiếu danh sách khách hàng với cơ sở dữ liệu Blacklist, tính điểm tỷ lệ trùng khớp và tự động tạo cảnh báo Alert.
3.16.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.16.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-16.1 |
Tiến trình tự động quét đối chiếu danh sách khách hàng với các kịch bản Blacklist, tính điểm rủi ro và tạo Alert cảnh báo.
|
Trung bình | v1.0 |
3.17 Tiến trình quét kịch bản giao dịch rủi ro FR-17
3.17.1 Mục đích chức năng
Quét liên tục giao dịch mới kiểm tra dấu hiệu số dư cao, chuyển tiền giá trị lớn, nạp/rút tiền mặt lớn bất thường.
3.17.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.17.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.17.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-17.1 |
Tiến trình tự động quét giao dịch thời gian thực theo 13 kịch bản vi phạm ngưỡng tiền và số lần giao dịch.
|
Trung bình | v1.0 |
3.18 Cấu hình 13 kịch bản đánh giá giao dịch rủi ro FR-18
3.18.1 Mục đích chức năng
Đặc tả chi tiết 13 kịch bản đánh giá rủi ro: Số dư cao, Chuyển tiền lớn, Số lần chuyển vượt ngưỡng, Nạp rút tiền lớn liên tiếp...
3.18.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.18.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-18.1 |
Hệ thống cài đặt sẵn 13 kịch bản đánh giá giao dịch rủi ro: 1. Số dư cao; 2. Chuyển tiền lớn; 3. Chuyển tiền nhiều lần vượt ngưỡng; 4. Nạp rút tiền lớn liên tiếp; 5. Giao dịch bất thường ngoài giờ...
|
Trung bình | v1.0 |
3.19 Khóa tài khoản ví eMoney trên hệ thống AML FR-19
3.19.1 Mục đích chức năng
Nhân viên HO tạo yêu cầu khóa tài khoản, Quản lý HO phê duyệt và hệ thống tự động gọi API account/lock sang eMoney.
3.19.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.19.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.19.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-19.1 |
Nhân viên HO tạo yêu cầu khóa tài khoản ví eMoney trên AML; Quản lý HO phê duyệt và hệ thống tự động gọi API account/lock sang eMoney để khóa tài khoản.
|
Trung bình | v1.0 |
3.20 Mở khóa tài khoản ví eMoney trên hệ thống AML FR-20
3.20.1 Mục đích chức năng
Quản lý danh sách tài khoản đã bị khóa, thực hiện mở khóa và tùy chọn xóa khỏi Blacklist qua API account/unlock.
3.20.2 Đối tượng / Tác nhân thực hiện
Tác nhân: Người dùng nghiệp vụ, Quản trị viên hệ thống.
3.20.3 Giao diện và biểu đồ minh họa
3.20.4 Danh mục yêu cầu chi tiết & Quy tắc nghiệp vụ
| Mã yêu cầu | Nội dung đặc tả yêu cầu & Quy tắc | Độ ưu tiên | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| FR-20.1 |
Quản lý HO thực hiện mở khóa tài khoản eMoney từ danh sách Locked List và tùy chọn đưa ra khỏi danh sách Blacklist qua API account/unlock.
|
Trung bình | v1.0 |
Chương 4. Yêu cầu phi chức năng
Hệ thống phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ (QoS), bảo mật thông tin và tính sẵn sàng:
| Mã yêu cầu | Nhóm tiêu chuẩn | Nội dung yêu cầu phi chức năng | Chỉ số đo lường (SLA/Metric) | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| NFR-01 | Chung | Thời gian phản hồi các chức năng tìm kiếm dữ liệu không quá 3 giây. | <= 3 giây |
|
| NFR-02 | Chung | Hệ thống hiển thị danh sách dữ liệu ở các màn hình xem danh sách trong vòng 3 giây. | <= 3 giây |
|
| NFR-03 | Chung | Hệ thống tổng hợp kết quả kiểm tra hồ sơ ngày T vào lúc 00:00 AM của ngày T + 1. | 00:00 AM hàng ngày |
|
| NFR-04 | Chung | Hệ thống đáp ứng khả năng chịu tải đồng thời tối thiểu 20 người dùng truy cập tại giờ cao điểm. | 20 Concurrent Users |
|
| NFR-05 | Chung | Tuân thủ tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu nhạy cảm và mật khẩu người dùng theo quy định Tập đoàn Viễn thông Quân đội. | Tiêu chuẩn mã hóa Quân đội / AES-256 |
Chương 5. Phụ lục
5.1 Giao diện kết nối và hệ thống bên ngoài
| Mục | Tên giao diện / Hệ thống ngoài | Mô tả kết nối & Phương thức tích hợp | Giao thức |
|---|---|---|---|
| 5.1.1 | Giao diện Người dùng Web Portal | Giao diện Web tương thích trên trình duyệt Chrome, Edge, Firefox, hỗ trợ song ngữ Tiếng Việt và Tiếng Anh. | HTTPS / HTML5 / Bootstrap |
| 5.1.2 | Tích hợp Xác thực VSA Viettel | Xác thực đăng nhập tài khoản người dùng và đồng bộ phân quyền tác nghiệp theo cơ chế Single Sign-On (SSO). | REST API / JSON / Token |
| 5.1.3 | API Kiểm tra trực tuyến (checkAccountOnline) | Hệ thống eMoney gửi thông tin giao dịch để AML kiểm tra thời gian thực; phản hồi HIT (Khóa ngay), PENDING HIT (Tạm giữ) hoặc NOT HIT (Cho qua). | RESTful API / HTTPS / JSON |
| 5.1.4 | API Khóa & Mở khóa tài khoản (account/lock) | AML chủ động gọi API sang eMoney để khóa tài khoản hoặc mở khóa tài khoản sau khi được Quản lý HO phê duyệt. | RESTful API / HTTPS / JSON |
| 5.1.5 | Hạ tầng Thông báo SMS & Email Viettel | Kết nối cổng SMS Gateway và SMTP Server để gửi thông báo tự động khi phát sinh cảnh báo rủi ro cao. | SMTP / SMPP Protocol |
5.2 Từ điển dữ liệu chi tiết (Data Dictionary)
Bảng dữ liệu: AML_CUSTOMER - Khách hàng eMoney (Customer)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|
customer_id |
VARCHAR(20) | Có | <span class='badge bg-danger'>PK</span> | Mã định danh khách hàng eMoney |
customer_name |
NVARCHAR(100) | Có | Họ và tên khách hàng | |
msisdn |
VARCHAR(15) | Có | Số điện thoại đăng ký ví | |
gender |
VARCHAR(10) | Không | Giới tính (Male/Female) | |
dob |
DATE | Không | Ngày tháng năm sinh | |
identity_type |
VARCHAR(30) | Không | Loại giấy tờ tùy thân (Passport/ID Card/Driver/Other) | |
identity_number |
VARCHAR(30) | Không | Số định danh / CCCD / Hộ chiếu | |
nationality |
VARCHAR(60) | Không | Quốc tịch | |
customer_type |
VARCHAR(20) | Có | Trạng thái rủi ro: Normal / Watchlist / Blacklist | |
emoney_role |
VARCHAR(30) | Không | Vai trò trên eMoney (Customer/Agent/Master Agent/Staff) |
Bảng dữ liệu: AML_TRANSACTION - Giao dịch eMoney (Transaction)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|
transaction_id |
VARCHAR(30) | Có | <span class='badge bg-danger'>PK</span> | Mã giao dịch trên eMoney |
process_code |
VARCHAR(10) | Không | Mã quy trình giao dịch eMoney | |
transaction_type |
VARCHAR(50) | Có | Loại giao dịch (USSD/Mobile/Transfer/Cash-in/Cash-out) | |
sender_msisdn |
VARCHAR(15) | Có | Số ví người gửi | |
receiver_msisdn |
VARCHAR(15) | Không | Số ví người nhận | |
request_date |
DATETIME2 | Có | Thời gian tạo giao dịch | |
amount |
DECIMAL(18,2) | Có | Số tiền giao dịch | |
currency |
VARCHAR(5) | Có | Loại tiền tệ (USD / KHR) | |
status |
VARCHAR(20) | Có | Trạng thái giao dịch (Thành công / Thất bại) |
Bảng dữ liệu: AML_BLACKLIST - Danh sách đen (Blacklist)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|
blacklist_id |
INT IDENTITY | Có | <span class='badge bg-danger'>PK</span> | Mã khóa chính tự tăng |
blacklist_code |
VARCHAR(30) | Có | Mã đối tượng trong danh sách đen | |
blacklist_group |
VARCHAR(20) | Có | Nhóm Blacklist: EU, OFAC, PEP, UN, eMoney | |
full_name |
NVARCHAR(150) | Có | Họ tên cá nhân / tên tổ chức bị đưa vào danh sách | |
identity_number |
VARCHAR(30) | Không | Số giấy tờ định danh cá nhân | |
nationality |
VARCHAR(60) | Không | Quốc tịch đối tượng | |
status |
VARCHAR(20) | Có | Trạng thái: Active / Inactive |
Bảng dữ liệu: AML_RULE - Quy tắc quét (Rule)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|
Bảng dữ liệu: AML_SCENARIO - Kịch bản quét (Scenario)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|
Bảng dữ liệu: AML_ALERT - Cảnh báo rủi ro (Alert)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|
Bảng dữ liệu: AML_CASE - Hồ sơ giám sát (Customer Case)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|---|---|---|---|
case_id |
INT IDENTITY | Có | <span class='badge bg-danger'>PK</span> | Khóa chính hồ sơ vụ việc |
case_code |
VARCHAR(30) | Có | Mã case sinh tự động (ddMMyyHHmmssms) | |
customer_id |
VARCHAR(20) | Có | Mã khách hàng liên quan đến vụ việc | |
subject |
NVARCHAR(250) | Có | Tiêu đề tóm tắt nội dung nghi vấn | |
risk_assessment |
VARCHAR(20) | Có | Đánh giá rủi ro (High / Low) | |
risk_proposal |
VARCHAR(20) | Có | Đề xuất xử lý (Blacklist / Watchlist) | |
status |
VARCHAR(20) | Có | Trạng thái: Open, Processing, Approved, Rejected, Closed, Reopen | |
assigned_to |
INT | Không | Mã người quản lý được phân công phê duyệt |
Bảng dữ liệu: AML_THRESHOLD - Cấu hình ngưỡng rủi ro (Threshold Config)
| Tên trường (Attribute) | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Khóa | Mô tả nghiệp vụ |
|---|
5.3 Ma trận truy vết yêu cầu (Traceability Matrix)
| Mã Yêu Cầu | Nhu cầu nghiệp vụ (Business Need) | Kịch bản kiểm thử (Test Case) | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| FR-01.1 | - | - | - |
| FR-01.2 | - | - | - |
| FR-02.1 | - | - | - |
| FR-02.2 | - | - | - |
| FR-03.1 | - | - | - |
| FR-03.2 | - | - | - |
| FR-04.1 | - | - | - |
| FR-04.2 | - | - | - |
| FR-05.1 | - | - | - |
| FR-05.2 | - | - | - |
| FR-05.3 | - | - | - |
| FR-05.4 | - | - | - |
| FR-06.1 | - | - | - |
| FR-07.1 | - | - | - |
| FR-08.1 | - | - | - |
| FR-08.2 | - | - | - |
| FR-09.1 | - | - | - |
| FR-09.2 | - | - | - |
| FR-09.3 | - | - | - |
| FR-09.4 | - | - | - |
| FR-09.5 | - | - | - |
| FR-10.1 | - | - | - |
| FR-10.2 | - | - | - |
| FR-11.1 | - | - | - |
| FR-11.2 | - | - | - |
| FR-11.3 | - | - | - |
| FR-11.4 | - | - | - |
| FR-12.1 | - | - | - |
| FR-13.1 | - | - | - |
| FR-13.2 | - | - | - |
| FR-14.1 | - | - | - |
| FR-15.1 | - | - | - |
| FR-16.1 | - | - | - |
| FR-17.1 | - | - | - |
| FR-18.1 | - | - | - |
| FR-19.1 | - | - | - |
| FR-20.1 | - | - | - |
| NFR-01 | - | - | - |
| NFR-02 | - | - | - |
| NFR-03 | - | - | - |
| NFR-04 | - | - | - |
| NFR-05 | - | - | - |
5.4 Danh mục các điểm chờ xác định (Open Issues / TBD)
| Mã vấn đề | Mô tả nội dung cần làm rõ | Trạng thái | Phương án xử lý |
|---|---|---|---|
| Không có vấn đề chờ làm rõ | |||
BẢNG TỔNG HỢP Ý KIẾN THẨM ĐỊNH & ĐÁNH GIÁ
| Thành phần | Đối tượng nhận xét | Nội dung ý kiến | Người gửi / Thời gian | Trạng thái & Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| DOCUMENT | Toàn bộ tài liệu SRS AML |
Tài liệu được biên soạn rất công phu, chuẩn mực theo đúng quy định BM01.QT.VDS của Tập đoàn Viễn thông Quân đội.
Xử lý: Cảm ơn Hội đồng Thẩm định đã đánh giá và thông qua tài liệu.
(Quản trị hệ thống - 11/10/2026 14:44)
|
Quản trị hệ thống
11/10/2026 13:44
|
Đã xử lý |
| ENTITY | AML_CUSTOMER (Khách hàng eMoney) |
Đề xuất bổ sung thêm trường version_no kiểu INT để quản lý lịch sử các lần thay đổi thông tin định danh của khách hàng.
|
Quản trị hệ thống
11/10/2026 12:44
|
Đang mở |
| FIGURE | Hình 1. Mô hình kiến trúc tổng thể hệ thống AML |
Sơ đồ kiến trúc thể hiện rõ ràng, đầy đủ các phân hệ API Gateway, Rule Engine và Alert Management.
Xử lý: Đã đối chiếu và phê duyệt sơ đồ kiến trúc phiên bản 1.0.
(Quản trị hệ thống - 11/10/2026 14:44)
|
Quản trị hệ thống
11/10/2026 11:44
|
Đã xử lý |
| REQUIREMENT | FR-05.3: Import Blacklist quốc tế |
File Excel mẫu cần có hướng dẫn cụ thể về định dạng ngày tháng (YYYY-MM-DD) và mã quốc gia theo chuẩn ISO-3166.
|
Quản trị hệ thống
11/10/2026 10:44
|
Đang mở |
| GROUP | 3.1 Đăng nhập hệ thống (Login) |
Cần bổ sung cơ chế khóa tài khoản tạm thời sau 5 lần đăng nhập thất bại liên tiếp để bảo đảm an toàn thông tin.
Xử lý: Đã tiếp thu và ghi nhận vào quy tắc bảo mật hệ thống VSA.
(Quản trị hệ thống - 11/10/2026 14:44)
|
Quản trị hệ thống
11/10/2026 09:44
|
Đã xử lý |